|
|
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt, Model: ISR-CS331
|
0 đ
|
|
|
|
Bàn Map rà chuẩn, Model: GN-150150
|
0 đ
|
|
|
|
Bàn map, Model: GN-1006314
|
0 đ
|
|
|
|
Đồng hồ so tiêu chuẩn Peacock (1mm, 0.001 mm), Model: 5B-HG
|
0 đ
|
|
18.127.000 đ
18.127.000 đ
|
Đồng hồ vạn năng Digital, Model: GDM-9060 (DCV/ ACV 1000V/750V, 100MΩ, 3A)
18.127.000 đ
18.127.000 đ
|
18.127.000 đ
|
|
|
|
Bộ dưỡng đo hình trụ 51 chi tiết (Ø14.50-15.00mm), Model: 4166-15
|
0 đ
|
|
|
|
Thiết bị hiệu chuẩn bàn map, bàn rà chuẩn, Model: PLA-9003
|
0 đ
|
|
|
|
Bộ dưỡng đo hình trụ 101 chi tiết (Ø8.00-9.00mm), Model: 4169-9S
|
0 đ
|
|
|
|
Bàn Map rà chuẩn, Model: 6900-185
|
0 đ
|
|
|
|
Đồng hồ so chân thẳng Peacock (0.14 mm, 0.001 mm), Model: 5Z
|
0 đ
|
|
|
|
Thiết bị hiệu chuẩn bàn map, bàn rà chuẩn, Model: PLA-9002
|
0 đ
|
|
|
|
Bộ dưỡng đo hình trụ 51 chi tiết (Ø3.50-4.00mm), Model: 4166-4
|
0 đ
|
|
|
|
Bàn Map rà chuẩn, Model: 6900-164
|
0 đ
|
|
|
|
Bàn map, Model: GN-16010018
|
0 đ
|
|
|
|
Bàn map, Model: GN-20015025
|
0 đ
|
|
|
|
Bàn Map rà chuẩn, Model: GN-90120
|
0 đ
|
|
|
|
Bàn Map rà chuẩn, Model: 6900-166
|
0 đ
|
|
|
|
Bàn Map rà chuẩn, Model: GN-100150
|
0 đ
|
|
|
|
Panme đo ngoài cơ khí (Single Point) 0-25mm, Model: OM-9207C
|
0 đ
|
|
|
Tạm tính
|
Tạm tính
|
18.127.000 đ
|
|
|
Tạm tính
18.127.000 đ
|