|
|
Đồng hồ đo lỗ, Model: 5770
|
0 đ
|
|
37.403.000 đ
37.403.000 đ
|
Máy hiện sóng cầm tay, Model: GDS-320 (200MHz, 5M Point/kênh)
37.403.000 đ
37.403.000 đ
|
37.403.000 đ
|
|
|
|
Bộ dưỡng đo hình trụ 51 chi tiết (Ø9.50-10.00mm), Model: 4166-10
|
0 đ
|
|
|
|
Panme đo ngoài cơ khí (Interchangeable Anvil) 1800-2000mm, Model: OM-9070
|
0 đ
|
|
|
|
Đồng hồ đo độ dày Peacock, Model: H-20 (0~10mm, 0.01mm, Ø20mm)
|
0 đ
|
|
|
|
Panme đo trong cơ khí (Single Rod) 900-925mm, Model: IM-9071
|
0 đ
|
|
|
|
Panme đo ngoài điện tử (Interchangeable Anvil) 100-200mm, Model: EM-9057
|
0 đ
|
|
|
|
|
0 đ
|
|
|
|
Đồng hồ đo độ dày thẳng đứng Peacock, Model: R1-A (2mm, 0.001mm)
|
0 đ
|
|
|
|
Đồng hồ đo độ dày thẳng đứng Peacock, Model: R1-C (20mm, 0.01mm)
|
0 đ
|
|
|
|
Bộ căn mẫu 112 chi tiết (1.0005~100mm, grade 1), Model: 4100-1112
|
0 đ
|
|
|
|
Đồng hồ đo Xi-lanh loại lỗ mù Peacock, Model: CC-134
|
0 đ
|
|
|
|
Panme đo ngoài cơ khí 50-75mm, Model: 3203-75A
|
513.000 đ
|
|
|
Tạm tính
|
Tạm tính
|
37.916.000 đ
|
|
|
Tạm tính
37.916.000 đ
|